betel nut

betel nut

A person chews a betel nut wrapped in a leaf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hạt cau: "betel nut" hạt của cây cau (Areca catechu), thường được nhai cùng với trầu vôi sống như một chất kích thích tiêu hóa gây nghiện nhẹĐông Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều vùng Đông Nam Á, người dân nhai hạt cau như một tập quán truyền thống.)
  • (Vết đỏ từ hạt cau thường thấy trên răng của những người già trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chew betel nut": nhai hạt cau (một hành động mang tính văn hóa).

    • The old woman was chewing betel nut while telling stories. ( lão đang nhai hạt cau trong khi kể chuyện.)
  • "betel nut stain": vết ố do hạt cau gây ra.

    • The sidewalk is covered with red betel nut stains. (Vỉa hè bị phủ đầy vếtđỏ từ hạt cau.)
Biến thể từ gần giống
  • Betel (n): một loại cây leo, của được dùng để gói cùng hạt cau khi nhai.

    • The betel leaf is often wrapped around the betel nut. ( trầu thường được gói quanh hạt cau.)
  • Areca nut (n): tên khoa học của hạt cau (đồng nghĩa với "betel nut").

    • Areca nut is the main ingredient in traditional chewing mixtures. (Hạt cau thành phần chính trong hỗn hợp nhai truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Areca nut: hạt cau (tên thực vật học).
  • Cau: từ thuần Việt chỉ hạt cau.
Thành ngữ liên quan
  • "Betel nut addiction": nghiện nhai hạt cau (một tình trạng phổ biếnmột số nước châu Á).
    • Betel nut addiction can cause oral health problems. (Nghiện nhai hạt cau có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe răng miệng.)

Từ gần giống

Từ chứa "betel nut"